Cập nhật bảng giá Toyota Sông Lam tháng 9/2026
- Thứ năm - 10/09/2026 15:56
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Thị trường ô tô tại tỉnh Nghệ An trong tháng 9/2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực nhờ nhu cầu mua sắm, đổi mới phương tiện phục vụ gia đình và hoạt động kinh doanh. Nhằm cung cấp thông tin minh bạch, chính xác và tiện lợi cho quý khách hàng trong quá trình tìm hiểu cũng như hoạch định tài chính mua xe, Toyota Sông Lam xin gửi tới quý khách hàng Cập nhật bảng giá Toyota Sông Lam tháng 9/2026 và chi phí lăn bánh dự toán chi tiết cho từng dòng xe phân phối chính hãng.
1. Chương trình ưu đãi và dịch vụ hỗ trợ tại Toyota Sông Lam
Trong tháng 9/2026, khách hàng ký hợp đồng và hoàn tất thủ tục nhận xe tại đại lý Toyota Sông Lam được áp dụng chính sách chăm sóc toàn diện bao gồm:
Ưu đãi giá trực tiếp: Áp dụng mức giảm giá ưu đãi hoặc quà tặng gói phụ kiện chính hãng tùy theo từng dòng xe và thời điểm chốt hợp đồng.
Tư vấn bảo hiểm chính hãng: Hỗ trợ đăng ký bảo hiểm vật chất xe ô tô Toyota với thủ tục bồi thường nhanh chóng, sửa chữa tại xưởng dịch vụ chính hãng.
Hỗ trợ thủ tục trọn gói: Đội ngũ chuyên viên tư vấn hỗ trợ trọn gói các thủ tục nộp lệ phí trước bạ, đăng ký cấp biển số, đăng kiểm lưu hành và giao xe tận nơi trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Thu cũ đổi mới: Đánh giá, định giá xe đã qua sử dụng miễn phí, hỗ trợ khách hàng chuyển đổi sang các mẫu xe Toyota mới nhất với chi phí tối ưu.
2. Bảng giá xe Toyota niêm yết và lăn bánh tạm tính tháng 9/2026
Giá lăn bánh tạm tính dưới đây được tính toán dựa trên các khoản phí bắt buộc tại Nghệ An, bao gồm: Lệ phí trước bạ (10%), phí cấp biển số (1.000.000 VNĐ), phí đăng kiểm kỹ thuật (340.000 VNĐ), phí bảo trì đường bộ (1.560.000 VNĐ/năm cho cá nhân) và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (437.000 VNĐ/năm cho xe dưới 6 chỗ).
2.1. Dòng xe Sedan và xe đô thị (Wigo, Vios, Camry)
Phân khúc sedan luôn nhận được sự chú ý lớn từ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhờ sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và tính thanh khoản cao.
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tạm tính tại Nghệ An (VNĐ) |
| Toyota Wigo | Wigo G AT | 405.000.000 | 448.337.000 |
| Toyota Vios | Vios 1.5E MT | 458.000.000 | 506.837.000 |
| Toyota Vios | Vios 1.5E CVT | 488.000.000 | 539.837.000 |
| Toyota Vios | Vios 1.5G CVT | 545.000.000 | 602.537.000 |
| Toyota Camry | Camry M năm 2026 (MID) | 1.460.000.000 | 1.609.337.000 |
| Toyota Camry | Camry H năm 2026 (TOP/Hybrid) | 1.460.000.000 | 1.609.337.000 |
2.2. Dòng xe SUV đô thị và Crossover (Yaris Cross, Corolla Cross)
Các dòng xe gầm cao đa dụng nhỏ gọn sở hữu thiết kế hiện đại, nhiều tính năng an toàn vượt trội và trang bị động cơ Hybrid tiên tiến.
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tạm tính tại Nghệ An (VNĐ) |
| Toyota Yaris Cross | Yaris Cross V (Động cơ xăng) | 650.000.000 | 718.337.000 |
| Toyota Yaris Cross | Yaris Cross H (Động cơ Hybrid) | 728.000.000 | 804.137.000 |
| Toyota Corolla Cross | Corolla Cross 1.8V | 820.000.000 | 905.337.000 |
| Toyota Corolla Cross | Corolla Cross HEV (Hybrid) | 905.000.000 | 998.837.000 |
2.3. Dòng xe MPV đa dụng và xe thương mại (Avanza, Veloz, Innova, Hiace, Alphard)
Nhóm xe 7 chỗ và xe thương mại phù hợp cho nhu cầu di chuyển gia đình đông người hoặc kinh doanh vận tải.
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tạm tính tại Nghệ An (VNĐ) |
| Toyota Avanza Premio | Avanza MT năm 2025 | 558.000.000 | 616.837.000 |
| Toyota Avanza Premio | Avanza AT năm 2025 | 598.000.000 | 660.837.000 |
| Toyota Veloz Cross | Veloz Cross E | 638.000.000 | 704.837.000 |
| Toyota Veloz Cross | Veloz Cross G | 660.000.000 | 729.037.000 |
| Toyota Innova Cross | Innova Cross G | 730.000.000 | 806.337.000 |
| Toyota Innova Cross | Innova Cross V | 825.000.000 | 910.837.000 |
| Toyota Innova Cross | Innova Cross HEV (Hybrid) | 990.000.000 | 1.092.337.000 |
| Toyota Hilux | Hilux E | 632.000.000 | 682.337.000 |
| Toyota Hiace | Hiace Động cơ dầu (Nhập khẩu) | 1.176.000.000 | 1.296.837.000 |
| Toyota Alphard | Alphard Luxury năm 2025 | 4.370.000.000 | 4.810.337.000 |
Lưu ý: Bảng giá bán niêm yết và chi phí lăn bánh trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật tháng 9/2026. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách ưu đãi riêng của từng dòng xe hoặc tùy chọn màu sắc ngoại thất (màu Trắng ngọc trai thường cộng thêm 8.000.000 VNĐ vào giá niêm yết).
3. Hướng dẫn mua xe Toyota trả góp tại Nghệ An
Toyota Sông Lam cung cấp giải pháp tài chính linh hoạt thông qua Công ty Tài chính Toyota Việt Nam (TFSVN) và các ngân hàng liên kết, giúp khách hàng dễ dàng sở hữu xe với mức chi phí đầu tư ban đầu hợp lý:
Hạn mức vay: Hỗ trợ vay tối đa lên tới 80% – 85% giá trị xe. Khách hàng chỉ cần chuẩn bị số tiền đối ứng từ 15% – 20% cùng chi phí làm thủ tục đăng ký xe.
Thời hạn vay: Dài hạn linh hoạt từ 12 tháng đến 96 tháng (8 năm).
Thủ tục cần chuẩn bị:
Khách hàng cá nhân: Căn cước công dân gắn chíp, giấy chứng nhận kết hôn (hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân) và chứng từ chứng minh nguồn thu nhập.
Khách hàng doanh nghiệp: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, CCCD của người đại diện pháp luật và báo cáo tài chính gần nhất.
4. Thông tin liên hệ chính thức Toyota Sông Lam
Mọi thắc mắc về bảng giá xe, chương trình khuyến mãi, đăng ký dịch vụ bảo dưỡng hoặc lịch hẹn lái thử các dòng xe Toyota, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đại lý qua thông tin được trích xuất từ website https://toyotasonglam.vn.
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TOYOTA SÔNG LAM
Mã số thuế: 2901893391
Địa chỉ: Đại lộ Vinh - Cửa Lò, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An
Hotline / Zalo tư vấn: 0963 023 175
Email chăm sóc khách hàng: cskh.toyotasonglam@gmail.com
Website chính thức: https://toyotasonglam.vn