Các phiên bản của Toyota Wigo |
Giá Toyota Wigo |
Giá Toyota Wigo lăn bánh Nghệ An |
Wigo G AT
|
405,000,000 ₫ |
449 triệu |
Toyota Vios
|
Các phiên bản của Toyota Vios |
Giá Toyota Vios |
Giá Toyota Vios lăn bánh Nghệ An |
Vios 1.5E MT
|
458,000,000 ₫ |
507 triệu |
Vios 1.5E CVT
|
488,000,000 ₫ |
540 triệu |
Vios 1.5G CVT
|
545,000,000 ₫ |
603 triệu |
Toyota Raize
|
Các phiên bản của Toyota Raize |
Giá Toyota Raize |
Giá Toyota Raize lăn bánh Nghệ An |
Raize
|
498,000,000 ₫ |
551 triệu |
Toyota Avanza Premio
|
Các phiên bản của Toyota Avanza Premio |
Giá Toyota Avanza Premio |
Giá Toyota Avanza Premio lăn bánh Nghệ An |
Avanza Premio MT
|
558,000,000 ₫ |
618 triệu |
Avanza Premio CVT
|
598,000,000 ₫ |
662 triệu |
Toyota Veloz Cross
|
Các phiên bản của Toyota Veloz Cross |
Giá Toyota Veloz Cross |
Giá Toyota Veloz Cross lăn bánh Nghệ An |
Veloz Cross CVT
|
638,000,000 ₫ |
706 triệu |
Veloz Cross CVT TOP
|
660,000,000 ₫ |
730 triệu |
Toyota Yaris Cross
|
Các phiên bản của Toyota Yaris Cross |
Giá Toyota Yaris Cross |
Giá Toyota Yaris Cross lăn bánh Nghệ An |
Yaris Cross Xăng
|
650,000,000 ₫ |
719 triệu |
Yaris Cross Hybrid
|
765,000,000 ₫ |
845 triệu |
Toyota Hilux
|
Các phiên bản của Toyota Hilux |
Giá Toyota Hilux |
Giá Toyota Hilux lăn bánh Nghệ An |
Hilux 2.4L 4x4 MT
|
668,000,000 ₫ |
739 triệu |
Hilux 2.4L 4x2 AT
|
706,000,000 ₫ |
781 triệu |
Hilux 2.8L 4x4 AT Adventure
|
999,000,000 ₫ |
1,103 triệu |
Toyota Corolla Altis
|
Các phiên bản của Toyota Corolla Altis |
Giá Toyota Corolla Altis |
Giá Toyota Corolla Altis lăn bánh Nghệ An |
Corolla Altis 1.8G
|
725,000,000 ₫ |
801 triệu |
Corolla Altis 1.8V
|
780,000,000 ₫ |
862 triệu |
Corolla Altis 1.8HEV
|
870,000,000 ₫ |
961 triệu |
Toyota Innova
|
Các phiên bản của Toyota Innova |
Giá Toyota Innova |
Giá Toyota Innova lăn bánh Nghệ An |
Innova
|
755,000,000 ₫ |
835 triệu |
Toyota Corolla Cross
|
Các phiên bản của Toyota Corolla Cross |
Giá Toyota Corolla Cross |
Giá Toyota Corolla Cross lăn bánh Nghệ An |
Corolla Cross 1.8V
|
820,000,000 ₫ |
906 triệu |
Corolla Cross 1.8HEV
|
905,000,000 ₫ |
999 triệu |
Toyota Innova Cross
|
Các phiên bản của Toyota Innova Cross |
Giá Toyota Innova Cross |
Giá Toyota Innova Cross lăn bánh Nghệ An |
Innova Cross V
|
825,000,000 ₫ |
912 triệu |
Innova Cross HEV
|
1,005,000,000 ₫ |
1,110 triệu |
Toyota Fortuner
|
Các phiên bản của Toyota Fortuner |
Giá Toyota Fortuner |
Giá Toyota Fortuner lăn bánh Nghệ An |
Fortuner 2.4AT 4x2
|
1,055,000,000 ₫ |
1,165 triệu |
Fortuner 2.7AT 4x2
|
1,155,000,000 ₫ |
1,275 triệu |
Fortuner Legender 2.4AT 4x2
|
1,185,000,000 ₫ |
1,308 triệu |
Fortuner Legender 2.7AT 4x2
|
1,290,000,000 ₫ |
1,423 triệu |
Fortuner Legender 2.8AT 4x4
|
1,350,000,000 ₫ |
1,489 triệu |
Fortuner Legender 2.7AT 4x4
|
1,395,000,000 ₫ |
1,539 triệu |
Toyota Camry
|
Các phiên bản của Toyota Camry |
Giá Toyota Camry |
Giá Toyota Camry lăn bánh Nghệ An |
Camry 2.0Q
|
1,220,000,000 ₫ |
1,346 triệu |
Camry 2.5 HEV Mid
|
1,460,000,000 ₫ |
1,610 triệu |
Camry 2.5 HEV Top
|
1,530,000,000 ₫ |
1,687 triệu |
Toyota Land Cruiser Prado
|
Các phiên bản của Toyota Land Cruiser Prado |
Giá Toyota Land Cruiser Prado |
Giá Toyota Land Cruiser Prado lăn bánh Nghệ An |
Land Cruiser Prado
|
3,480,000,000 ₫ |
3,832 triệu |
Toyota Alphard
|
Các phiên bản của Toyota Alphard |
Giá Toyota Alphard |
Giá Toyota Alphard lăn bánh Nghệ An |
Alphard Xăng
|
4,510,000,000 ₫ |
4,965 triệu |
Alphard HEV
|
4,615,000,000 ₫ |
5,081 triệu |
Toyota Land Cruiser
|
Các phiên bản của Toyota Land Cruiser |
Giá Toyota Land Cruiser |
Giá Toyota Land Cruiser lăn bánh Nghệ An |
Land Cruiser
|
4,580,000,000 ₫ |
5,042 triệu |